Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phụng sự cộng đồng" (1)
phụng sự cộng đồng
Tiếng Anh
Cụm từserve the community
Cô ấy muốn phục vụ cộng đồng thông qua hoạt động tình nguyện.
She wants to serve the community through volunteer work.
Từ liên quan "phụng sự cộng đồng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phụng sự cộng đồng" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
